Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Bayern Munich hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Serge Gnabry
Lennart Karl
Dayot Upamecano
1 - 2 Kim Min-Jae
Tom Bischof
1 - 3 Lennart Karl
Raphael Guerreiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 43 | 6.79 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 12 | 26 | 6.9 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 7.41 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 5.89 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 6 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 22 | Jahmai Simpson-Pusey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 40 | Fynn Schenten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 33 | 6.83 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 0 | 82 | 7.13 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 0 | 74 | 6.85 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 48 | 7.42 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 2 | 62 | 6.52 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 72 | 7.08 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 2 | 67 | 7.34 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 59 | 41 | 69.49% | 5 | 0 | 84 | 7.34 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 88 | 83 | 94.32% | 1 | 3 | 94 | 6.67 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ