Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Augsburg hôm nay ngày 04/11/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Phillip Tietz
Ermedin Demirovic
Kevin Mbabu
Iago Amaral Borduchi
Tim Breithaupt
Ruben Vargas
Arne Engels
Tim Breithaupt
Finn Dahmen
Jeffrey Gouweleeuw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mark Uth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.01 | |
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 55 | 6.52 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 41 | 6.51 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 18 | 6.44 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 49 | 6.19 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 7.03 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 43 | 6.54 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 39 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 29 | 6.77 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 47 | 5.98 | |
| 20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.03 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 20 | 7.01 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 2 | Robert Gumny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.49 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 37 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ