Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Augsburg hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anton Kade
Kristijan Jakic
Alexis Claude Maurice
0 - 1 Fabian Rieder
Phillip Tietz
Cedric Zesiger
Samuel Essende
Marius Wolf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 26 | 6.41 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 4 | 52 | 6.18 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 28 | 6.55 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 49 | 74.24% | 0 | 5 | 89 | 7.59 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 49 | 6.33 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 46 | 73.02% | 6 | 0 | 77 | 6.02 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 55 | 6.92 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 43 | 5.88 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 50 | 78.13% | 0 | 10 | 87 | 7.53 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 5 | 52 | 6.37 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.72 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 29 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 5 | 1 | 62 | 6.47 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.09 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 2 | 68 | 6.96 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 14 | 38.89% | 0 | 1 | 48 | 6.35 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 67 | 6.53 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 62 | 7.67 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 39 | 6.61 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 3 | 51 | 7.16 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.07 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 50 | 6.73 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ