Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Silva Melo,Tuta
Fares Chaibi
Niels Nkounkou

Niels Nkounkou
Philipp Max
Jean Négoce
Sebastian Rode
Hugo Ekitike

Lucas Silva Melo,Tuta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 9 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 45 | 6.95 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 47 | 7.57 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 60 | 7.16 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 3 | 72 | 6.94 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 32 | 7.9 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 22 | Jacob Christensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 21 | 8.11 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 53 | 7.22 | |
| 40 | Faride Alidou | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 37 | 7.79 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 2 | 3 | 69 | 7.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sebastian Rode | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.04 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 46 | 45 | 97.83% | 4 | 0 | 59 | 6.98 | |
| 31 | Philipp Max | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 0 | 72 | 6.44 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 4 | 90 | 6.32 | |
| 9 | Sasa Kalajdzic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 31 | 6.81 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 1 | 3 | 73 | 4.73 | |
| 5 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 91 | 93.81% | 0 | 1 | 105 | 5.51 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 1 | 59 | 6 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 38 | 5.9 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 8 | Fares Chaibi | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 1 | 38 | 6.35 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 19 | Jean Négoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ