Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Arthur Theate
1 - 2 Mahmoud Dahoud
1 - 3 Jonathan Michael Burkardt
1 - 4 Jonathan Michael Burkardt
Jean Negoce
Ellyes Skhiri
Sepe Elye Wahi
Rasmus Nissen Kristensen
Aurele Amenda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 76 | 6.61 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 7.16 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 2 | 9 | 7.54 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 0 | 61 | 6.26 | |
| 17 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 7 | 26 | 7.03 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 35 | 4.51 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 3 | 0 | 59 | 6.21 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 51 | 7.44 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 22 | 6.18 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 3 | 51 | 6.51 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 0 | 67 | 6.2 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 0 | 70 | 6.33 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 60 | 5.98 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 21 | 7.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 65 | 6.77 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 0 | 81 | 6.52 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 54 | 8.04 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 45 | 5.41 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 3 | 93 | 6.99 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 45 | 7.05 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 15 | 6.55 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 9.39 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 1 | 1 | 97 | 7.5 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 42 | 7.73 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 2 | 90 | 6.58 | |
| 17 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 5.77 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 1 | 50 | 6.99 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ