Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Fortuna Dusseldorf tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Fortuna Dusseldorf hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moritz Heyer
Danny Schmidt
Moritz-Broni Kwarteng
Dawid Kownacki
Giovanni Haag
Jamil Siebert
Vincent Vermeij
Andre Hoffmann
Jonah Niemiec
1 - 1 Isak Bergmann Johannesson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 41 | 6.57 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 0 | 55 | 7.04 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 43 | 7.01 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 25 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 27 | Imad Rondic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 10 | 6.17 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 47 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 5 | Moritz Heyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 12 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 7.05 | |
| 6 | Giovanni Haag | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 35 | 6.59 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 20 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 10 | Myron van Brederode | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 7 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ