Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 10/12/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Krauss
Lee Jae Sung
Marco Richter
Merveille Papela
Dominik Kohr
Merveille Papela
Silvan Widmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.59 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 35 | 7.03 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 55 | 7.15 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 12 | 6.37 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 6.31 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 30 | 6.58 | |
| 15 | Luca Kilian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 7 | 6.17 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 34 | 6.66 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 42 | 6.95 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.61 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 27 | 7.17 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 17 | 6.47 | |
| 3 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 57 | 6.93 | |
| 14 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 20 | 5.73 | |
| 43 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 26 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ