Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Hannover 96 hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jessic Ngankam
Havard Nielsen
Max Christiansen
Fabian Kunze
Monju Momuluh
Andreas Voglsammer
2 - 2 Florian Kainz(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dominique Heintz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 4 | 56 | 6.61 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 8 | 1 | 47 | 7.04 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 50 | 6.3 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 6.23 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 26 | 7.05 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 3 | 51 | 6.94 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 24 | Julian Pauli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 49 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 23 | 6.38 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.66 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.06 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 2 | Josh Knight | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 2 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 7 | Jessic Ngankam | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 17 | 7.02 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 2 | 49 | 7.38 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 6 | 19 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ