Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Monchengladbach hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kouadio Kone
Joseph Scally
Ramy Bensebaini
Alassane Plea
Nathan NGoumou Minpole
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 12 | 0 | 69 | 6.28 | |
| 14 | Jonas Hector | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 9 | 0 | 73 | 6.93 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 6 | 1 | 33 | 6.29 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 53 | 6.93 | |
| 28 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 0 | 80 | 6.87 | |
| 20 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 58 | 6.82 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 70 | 7.23 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 1 | 75 | 7.13 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 12 | 6.26 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 7 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 43 | 6.91 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Lars Stindl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 6 | Christoph Kramer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 54 | 7.42 | |
| 23 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 31 | 17 | 54.84% | 5 | 0 | 49 | 6.63 | |
| 14 | Alassane Plea | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 2 | 87 | 7.48 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 3 | 87 | 7.37 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 1 | 96 | 8.07 | |
| 10 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 33 | 6.62 | |
| 25 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 48 | 29 | 60.42% | 1 | 1 | 81 | 6.98 | |
| 32 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 60 | 6.84 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ