Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Monchengladbach hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joseph Scally
Rocco Reitz
1 - 1 Nico Elvedi
Kouadio Kone Card changed
Kouadio Kone
Moritz Nicolas
Robin Hack
Nathan NGoumou Minpole
Theoson Jordan Siebatcheu
Joseph Scally
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 1 | 38 | 7.21 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.31 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.51 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 29 | 24 | 82.76% | 8 | 1 | 42 | 7.34 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 42 | 7.52 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 45 | 7.3 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 35 | 6.84 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 4 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 40 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 34 | 6.62 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.86 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 21 | 5.94 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 27 | 6.19 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ