Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs SC Freiburg hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lukas Kubler
Jordy Makengo
Maximilian Philipp
Chukwubuike Adamu
Florent Muslija
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 39 | 6.98 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 35 | 6.47 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.71 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 24 | 6.74 | |
| 40 | Faride Alidou | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 20 | 5.99 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 44 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 4 | 18 | 6.35 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.76 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.48 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 32 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ