Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 25/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ilyas Ansah
Tjark Scheller
Luis Engelns
Santiago Castaneda
Aaron Zehnter
Adrian Bravo-Sanchez
Sven Michel
Adriano Grimaldi
1 - 1 Sven Michel
1 - 2 Sven Michel
David Kinsombi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 45 | 6.88 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 29 | Jan Thielmann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 20 | 6.88 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.98 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 24 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Markus Schubert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 2 | 59 | 6.88 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 49 | 6.44 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 11 | 6.18 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 1 | 52 | 6.41 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 46 | Luis Engelns | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ