Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Schalke 04 hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ilyes Hamache
Adrian Tobias Gantenbein
Aymen Barkok
Amin Younes
Christopher Antwi-Adjej
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.87 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 39 | 6.65 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 25 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 47 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.13 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 23 | 6.26 | |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 36 | 6.45 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 21 | 6.38 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7.05 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 10 | Pape Meissa Ba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 19 | 6.7 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 6.95 | |
| 37 | Max Gruger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ