Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs SSV Ulm 1846 hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs SSV Ulm 1846 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs SSV Ulm 1846 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Max Brandt
Jonathan Meier
Jayden Nelson
Philipp Maier
Dennis Chessa
Thomas Geyer
Laurin Ulrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 39 | 6.48 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 37 | 7.44 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 75 | 62 | 82.67% | 3 | 1 | 102 | 7.27 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 81 | 8.01 | |
| 33 | Florian Dietz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 0 | 54 | 7.66 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.98 | |
| 47 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.23 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 5 | 67 | 7.9 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.67 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 0 | 93 | 7.23 | |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 24 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 64 | 7.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Dennis Chessa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 7 | 1 | 47 | 6.53 | |
| 6 | Thomas Geyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 5 | Johannes Reichert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 18 | Lennart Stoll | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 54 | 6.23 | |
| 19 | Jonathan Meier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 43 | Romario Rösch | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 62 | 6.94 | |
| 1 | Niclas Thiede | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 41 | 5.95 | |
| 13 | Jayden Nelson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 33 | Felix Higl | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 38 | 6.05 | |
| 32 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 66 | 6.46 | |
| 20 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 26 | Philipp Maier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 63 | 6.53 | |
| 23 | Max Brandt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 4.84 | |
| 38 | Luka Hyrylainen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ