Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs St. Pauli hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Dzwigala
Conor Metcalfe
Ricky-Jade Jones
Daniel Sinani
Abdoulie Ceesay
Ricky-Jade Jones
1 - 1 Ricky-Jade Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 93 | 94.9% | 0 | 1 | 106 | 6.31 | |
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 42 | 67.74% | 0 | 0 | 64 | 5.95 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 18 | 6.68 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 5.9 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 1 | 57 | 7.03 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 5 | 0 | 79 | 6.23 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 41 | 6.38 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 60 | 6.43 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 97 | 92 | 94.85% | 0 | 2 | 108 | 6.62 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 61 | 6.42 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 26 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 2 | 0 | 54 | 6.39 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 1 | 56 | 7.23 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 71 | 7.21 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 37 | 6.88 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.64 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 3 | 34 | 6.62 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 20 | 5.88 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 51 | 7.21 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 0 | 54 | 6.26 | |
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 7.09 | |
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 4 | 0 | 37 | 5.88 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ