Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andrej Kramaric
Robert Skov
0 - 2 Florian Grillitsch
0 - 3 Maximilian Beier
Mergim Berisha
Anton Stach
Stanley NSoki
Pavel Kaderabek
John Anthony Brooks
Florian Grillitsch
Finn Ole Becker
Marius Bulter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 37 | 6.21 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 5 | 2 | 45 | 5.91 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.52 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 39 | 6.52 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 36 | 6.35 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 28 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 27 | 7.08 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.94 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 26 | 6.69 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.91 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 7.88 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 33 | 7.68 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 15 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ