Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Union Berlin hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robin Knoche
Danilho Doekhi Penalty awarded
0 - 2 Kevin Volland
Khedira Rani
Janik Haberer
Chris Vianney Bedia
Benedict Hollerbach
Lucas Tousart
Josip Juranovic
Josip Juranovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mark Uth | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 6 | 0 | 19 | 7.06 | |
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 35 | 25 | 71.43% | 7 | 3 | 52 | 7.42 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 5 | 41 | 7.02 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 15 | 6 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 30 | 6.06 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 79 | 62 | 78.48% | 0 | 6 | 97 | 7.76 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 13 | 7.22 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 4 | 75 | 7.02 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 56 | 7.19 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 1 | 38 | 5.81 | |
| 40 | Faride Alidou | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 3 | 27 | 5.74 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 63 | 6.27 | |
| 42 | Damion Downs | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.97 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Defender | 1 | 1 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 6 | 1 | 53 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 20 | 14 | 70% | 9 | 1 | 40 | 7.26 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 4 | 31 | 7.15 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 1 | 49 | 6.34 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.94 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 10 | 36 | 7.59 | |
| 11 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.7 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.76 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 100% | 4 | 1 | 15 | 6.36 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 33 | 6.11 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 4 | 53 | 7.03 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 2 | 49 | 6.87 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 22 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ