Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Deniz Undav
0 - 1 Deniz Undav
Silas Wamangituka Fundu
Enzo Millot
Lilian Egloff
Dan Axel Zagadou
Maximilian Mittelstadt
0 - 2 Deniz Undav
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.08 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.65 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 32 | 6.79 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 3 | 16 | 6.44 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 44 | 6.76 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 67 | 6.81 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 25 | 6.78 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 38 | 7.05 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 1 | 64 | 7.03 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 69 | 6.84 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.91 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 33 | 6.44 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 57 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ