Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ermedin Demirovic Penalty awarded
1 - 1 Ermedin Demirovic
Maximilian Mittelstadt
Badredine Bouanani
Jamie Leweling
Luca Jaquez
1 - 2 Josha Vagnoman
Ameen Al Dakhil
Nikolas Nartey
Badredine Bouanani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 46 | 6.56 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 25 | 7.61 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 58 | 6.33 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 36 | 6.35 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 54 | 7.18 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 39 | 6.28 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 1 | 80 | 6.14 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 47 | 6.22 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 0 | 64 | 6.74 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 62 | 56 | 90.32% | 5 | 0 | 71 | 6.65 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 76 | 7.28 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 3 | 1 | 64 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ