Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs VfL Bochum hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs VfL Bochum tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moritz Broschinski
0 - 1 Felix Passlack
Takuma Asano
Takuma Asano
Ivan Ordets
Maximilian Wittek
Christopher Antwi-Adjej
Christian Gamboa Luna
Anthony Losilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 16 | 1 | 47 | 6.81 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 3 | 40 | 6.54 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 7 | 20 | 6.19 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 5 | 60 | 7.3 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 29 | 6.5 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 34 | 6.63 | |
| 40 | Faride Alidou | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 46 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 2 | 53 | 8.36 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 35 | 7.26 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 6.27 | |
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 11 | 0 | 70 | 7.01 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 25 | 6.71 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 1 | 6 | 65 | 8.46 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 1 | 34 | 7.88 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.72 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 6 | 43 | 7.71 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 18 | 6.74 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ