Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yannick Gerhardt
Jakub Kaminski
0 - 2 Maximilian Arnold
Mattias Svanberg
Felix Nmecha
Kevin Paredes
Jonas Older Wind
Felix Nmecha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jonas Hector | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 63 | 48 | 76.19% | 8 | 2 | 116 | 6.8 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 4 | 24 | 6.45 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 4 | 2 | 76 | 6.2 | |
| 28 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 60 | 6.41 | |
| 20 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 4.92 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 0 | 87 | 6.47 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 24 | 5.72 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 5 | 93 | 6.7 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 2 | 37 | 6.53 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 13 | 0 | 52 | 5.98 | |
| 25 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.41 | |
| 47 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 49 | Justin Diehl | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 60 | 8.16 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 48 | 7.44 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 36 | 7.65 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 3 | 1 | 69 | 7.25 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 7.11 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.16 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 50 | 7.8 | |
| 22 | Felix Nmecha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 2 | 43 | 7.22 | |
| 40 | Kevin Paredes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 10 | 6.14 | |
| 33 | Omar Marmoush | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 40 | 7.54 | |
| 5 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 1 | 48 | 7.05 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 77 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ