Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vaclav Cerny
Maximilian Arnold
Bote Baku
1 - 1 Jonas Older Wind
1 - 2 Jonas Older Wind
Lovro Majer
Tiago Barreiros de Melo Tomas
Aster Vranckx
Maximilian Arnold
Cedric Zesiger
Jakub Kaminski
Jonas Older Wind
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 8 | 6.35 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 4 | 0 | 49 | 6.48 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 35 | 7.03 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 7.49 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 2 | 26 | 5.98 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.56 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 7 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 51 | 6.96 | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 19 | Lovro Majer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 5.93 | |
| 8 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 51 | 7.25 | |
| 23 | Jonas Older Wind | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 19 | 6.33 | |
| 4 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 39 | 6.45 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 27 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ