Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận FC Koln vs VfL Wolfsburg, 02h30 ngày 31/01

Vòng 20
02:30 ngày 31/01/2026
FC Koln
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
VfL Wolfsburg
Địa điểm: RheinEnergieStadion
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.00
+0.25
0.88
O 2.5
0.57
U 2.5
1.25
1
2.25
X
3.60
2
2.90
Hiệp 1
+0
0.74
-0
1.19
O 1.25
0.95
U 1.25
0.93

Bundesliga » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Koln vs VfL Wolfsburg

FC Koln FC Koln
Phút
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Linton Maina 1 - 0
Kiến tạo: Tom Krauss
match goal
29'
46'
match change Adam Daghim
Ra sân: Vinicius de Souza Costa
46'
match change Kento Shiogai
Ra sân: Lovro Majer
Ragnar Ache match yellow.png
58'
66'
match yellow.png Christian Eriksen
Isak Bergmann Johannesson
Ra sân: Marius Bulter
match change
66'
71'
match yellow.png Kento Shiogai
74'
match change Jesper Lindstrom
Ra sân: Patrick Wimmer
74'
match change Sael Kumbedi
Ra sân: Kilian Fischer
Said El Mala
Ra sân: Jakub Kaminski
match change
75'
Jan Thielmann
Ra sân: Linton Maina
match change
75'
80'
match yellow.png Moritz Jenz
Youssoupha Niang
Ra sân: Ragnar Ache
match change
86'
Ricky van den Bergh
Ra sân: Kristoffer Lund Hansen
match change
86'
90'
match yellow.png Yannick Gerhardt
90'
match change Aaron Zehnter
Ra sân: Yannick Gerhardt

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Koln VS VfL Wolfsburg

FC Koln FC Koln
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
match ok
Giao bóng trước
15
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Phạt góc
 
4
16
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
4
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
45
 
Đánh đầu
 
39
3
 
Cứu thua
 
2
21
 
Cản phá thành công
 
20
5
 
Thử thách
 
5
26
 
Long pass
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
8
 
Successful center
 
7
5
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
8
21
 
Đánh đầu thành công
 
21
5
 
Cản sút
 
3
17
 
Rê bóng thành công
 
10
7
 
Đánh chặn
 
7
23
 
Ném biên
 
23
322
 
Số đường chuyền
 
471
72%
 
Chuyền chính xác
 
79%
82
 
Pha tấn công
 
126
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.24
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.27
1.15
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.08
1.24
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.27
1.04
 
Cú sút trúng đích
 
0.84
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
24
 
Số quả tạt chính xác
 
18
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
35
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Jan Thielmann
13
Said El Mala
18
Isak Bergmann Johannesson
33
Ricky van den Bergh
38
Youssoupha Niang
20
Ron Robert Zieler
7
Luca Waldschmidt
8
Denis Huseinbasic
40
Fynn Schenten
FC Koln FC Koln 4-4-2
4-2-3-1 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
1
Schwabe
32
Hansen
39
ozkacar
28
Sebulons...
17
Montes
16
Kaminski
5
Krauss
6
Martel
37
Maina
30
Bulter
9
Ache
1
Grabara
2
Fischer
3
Denis
15
Jenz
31
Gerhardt
5
Costa
27
Arnold
24
Eriksen
10
Majer
39
Wimmer
17
Pejcinov...

Substitutes

11
Adam Daghim
19
Jesper Lindstrom
26
Sael Kumbedi
25
Aaron Zehnter
7
Kento Shiogai
29
Marius Muller
4
Konstantinos Koulierakis
32
Mattias Svanberg
37
Pharell Hensel
Đội hình dự bị
FC Koln FC Koln
Jan Thielmann 29
Said El Mala 13
Isak Bergmann Johannesson 18
Ricky van den Bergh 33
Youssoupha Niang 38
Ron Robert Zieler 20
Luca Waldschmidt 7
Denis Huseinbasic 8
Fynn Schenten 40
FC Koln VfL Wolfsburg
11 Adam Daghim
19 Jesper Lindstrom
26 Sael Kumbedi
25 Aaron Zehnter
7 Kento Shiogai
29 Marius Muller
4 Konstantinos Koulierakis
32 Mattias Svanberg
37 Pharell Hensel

Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs VfL Wolfsburg

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3
7.67 Phạm lỗi 12.33
5.67 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 3.33
52.33% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 2.2
4.6 Sút trúng cầu môn 4.6
6.5 Phạm lỗi 9.9
3.9 Phạt góc 3.4
1.6 Thẻ vàng 2.2
48.1% Kiểm soát bóng 50.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Koln (22trận)
Chủ Khách
VfL Wolfsburg (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
1
4
HT-H/FT-T
0
2
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
2
1
HT-B/FT-B
2
1
4
3

FC Koln FC Koln
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Marius Bulter Cánh trái 2 0 2 13 8 61.54% 2 1 24 6.51
1 Marvin Schwabe Thủ môn 0 0 0 48 31 64.58% 0 0 53 6.25
17 Alessio Castro Montes Tiền vệ phải 0 0 1 23 14 60.87% 9 3 60 7.47
9 Ragnar Ache Tiền đạo cắm 2 1 0 13 6 46.15% 0 7 24 6.53
37 Linton Maina Cánh trái 3 1 1 14 14 100% 1 0 27 7.46
5 Tom Krauss Tiền vệ trụ 1 0 2 23 20 86.96% 0 0 41 7.06
18 Isak Bergmann Johannesson Tiền vệ trụ 0 0 1 5 3 60% 0 0 5 6.11
39 Cenk ozkacar Trung vệ 0 0 0 39 33 84.62% 0 1 47 6.7
16 Jakub Kaminski Cánh trái 1 0 0 21 20 95.24% 1 0 34 6.35
29 Jan Thielmann Cánh phải 0 0 0 2 1 50% 1 0 6 6.1
28 Sebastian Soaas Sebulonsen Hậu vệ cánh phải 0 0 1 39 30 76.92% 2 0 63 6.81
6 Eric Martel Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 33 26 78.79% 0 2 45 6.58
32 Kristoffer Lund Hansen Hậu vệ cánh trái 3 0 2 21 12 57.14% 7 0 67 8.24
13 Said El Mala Cánh trái 1 0 0 2 2 100% 0 1 5 6.22

VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Christian Eriksen Tiền vệ công 2 0 2 46 41 89.13% 2 0 60 6.48
27 Maximilian Arnold Tiền vệ trụ 1 0 0 68 59 86.76% 2 0 80 6.22
31 Yannick Gerhardt Tiền vệ trụ 2 0 2 37 28 75.68% 2 0 62 6.32
3 Vavro Denis Trung vệ 0 0 0 53 43 81.13% 1 2 70 6.8
10 Lovro Majer Tiền vệ công 0 0 0 12 10 83.33% 0 1 20 6.21
1 Kamil Grabara Thủ môn 0 0 0 26 23 88.46% 0 0 29 6.01
19 Jesper Lindstrom Cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 5.98
5 Vinicius de Souza Costa Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 13 86.67% 0 2 24 6.36
39 Patrick Wimmer Cánh phải 2 0 0 29 17 58.62% 2 1 60 6.88
15 Moritz Jenz Trung vệ 0 0 0 67 63 94.03% 0 2 75 6.33
2 Kilian Fischer Hậu vệ cánh phải 0 0 0 25 16 64% 2 2 54 6.86
26 Sael Kumbedi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 4 3 75% 1 0 9 6.12
11 Adam Daghim Tiền đạo cắm 3 0 1 15 8 53.33% 1 4 30 6.69
17 Dzenan Pejcinovic Tiền đạo cắm 0 0 1 16 10 62.5% 0 3 24 6.37
7 Kento Shiogai Tiền đạo cắm 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 16 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ