Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Koln
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Werder Bremen hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Romano Schmid
Justin Njinmah
0 - 1 Justin Njinmah
Mitchell Weiser
Rafael Santos Borre Maury
Leonardo Bittencourt
Olivier Deman
Julian Malatini
Leonardo Bittencourt
Skelly Alvero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 0 | 48 | 6.09 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 48 | 6.06 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 51 | 6.28 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 1 | 85 | 6.57 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 38 | 5.87 | |
| 22 | Jacob Christensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 15 | Luca Kilian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 50 | 6.05 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 49 | 6.14 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 69 | 6.18 | |
| 45 | Justin Diehl | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 3 | 83 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 2 | 3 | 70 | 7.65 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 7 | 1 | 38 | 7.65 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 54 | 6.79 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 44 | 7.62 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 2 | 55 | 7.63 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 37 | 7.28 | |
| 14 | Senne Lynen | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 1 | 61 | 6.98 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 2 | Olivier Deman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 28 | 6.16 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 59 | 7.86 | |
| 17 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ