Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận FC Koper vs NK Bravo, 23h30 ngày 31/01

Vòng 19
23:30 ngày 31/01/2026
FC Koper
Đã kết thúc 6 - 2 Xem Live (5 - 0)
NK Bravo
Địa điểm: Bonifika Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.80
+0.25
1.02
O 2.5
0.81
U 2.5
0.99
1
2.00
X
3.30
2
3.10
Hiệp 1
-0.25
1.17
+0.25
0.69
O 1
0.75
U 1
1.05

VĐQG Slovenia » 20

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koper vs NK Bravo hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koper vs NK Bravo tại VĐQG Slovenia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koper vs NK Bravo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Koper vs NK Bravo

FC Koper FC Koper
Phút
NK Bravo NK Bravo
Andraz Ruedl 1 - 0
Kiến tạo: Josip Ilicic
match goal
5'
Filip Damjanovic match yellow.png
11'
Andraz Ruedl 2 - 0
Kiến tạo: Brian Oddei
match goal
21'
Josip Ilicic 3 - 0
Kiến tạo: Leo Rimac
match goal
22'
Leo Rimac 4 - 0
Kiến tạo: Mark Pabai
match goal
30'
Brian Oddei 5 - 0
Kiến tạo: Veljko Mijailovic
match goal
45'
Leo Rimac 6 - 0 match goal
50'
54'
match change Fallou Faye
Ra sân: Enrik Ostrc
54'
match change Christalino Atemona
Ra sân: Nathan Monzango
Brice Negouai
Ra sân: Filip Damjanovic
match change
57'
Josip Ilicic↓
Ra sân:
match change
57'
Check Oumar Diakite
Ra sân: Jean-Pierre Longonda
match change
57'
63'
match goal 6 - 1 Venuste Ghislain Baboula
64'
match yellow.png Admir Bristric
Isaac Matondo
Ra sân: Andraz Ruedl
match change
70'
Petar Petrisko
Ra sân: Brian Oddei
match change
70'
76'
match goal 6 - 2 Matic Ivansek
77'
match change Jakoslav Stankovic
Ra sân: Admir Bristric
84'
match change Rok Kopatin
Ra sân: Martin Pecar
84'
match change Divine Omoregie
Ra sân: Venuste Ghislain Baboula
87'
match yellow.png Marwann N'Zuzi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Koper VS NK Bravo

FC Koper FC Koper
NK Bravo NK Bravo
18
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
17
6
 
Phạt góc
 
4
17
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
11
 
Sút ra ngoài
 
5
15
 
Ném biên
 
16
142
 
Pha tấn công
 
128
103
 
Tấn công nguy hiểm
 
78
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

69
Brice Negouai
22
Check Oumar Diakite
77
Petar Petrisko
45
Isaac Matondo
47
Michal Kukucka
26
Florian Hartherz
35
Marko Ivanov
18
Aljaz Zalaznik
21
Nik Omladic
88
Jan Strcaj
8
Bassirou Ndiaye
FC Koper FC Koper 4-2-3-1
4-4-2 NK Bravo NK Bravo
31
Jurhar
2
Pabai
15
Mittendo...
33
Damjanov...
32
Mijailov...
6
Tomek
80
Longonda
27
2
Ruedl
72
Ilicic
30
Oddei
19
2
Rimac
13
Likar
68
N'Zuzi
23
Toibibou
91
Monzango
24
Jovan
11
Baboula
8
Nuhanovi...
14
Ostrc
17
Ivansek
10
Pecar
9
Bristric

Substitutes

3
Christalino Atemona
32
Fallou Faye
30
Jakoslav Stankovic
27
Divine Omoregie
35
Rok Kopatin
73
Borna Buljan
27
David Stojanovski
66
Jasa Krasevec
Đội hình dự bị
FC Koper FC Koper
Brice Negouai 69
Check Oumar Diakite 22
Petar Petrisko 77
Isaac Matondo 45
Michal Kukucka 47
Florian Hartherz 26
Marko Ivanov 35
Aljaz Zalaznik 18
Nik Omladic 21
Jan Strcaj 88
Bassirou Ndiaye 8
FC Koper NK Bravo
3 Christalino Atemona
32 Fallou Faye
30 Jakoslav Stankovic
27 Divine Omoregie
35 Rok Kopatin
73 Borna Buljan
27 David Stojanovski
66 Jasa Krasevec

Dữ liệu đội bóng:FC Koper vs NK Bravo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 3
6 Sút trúng cầu môn 3.33
7.33 Phạm lỗi 16
4 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng 2.33
50.33% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.9
4.8 Sút trúng cầu môn 4.4
9.9 Phạm lỗi 14.1
4.5 Phạt góc 4.6
2 Thẻ vàng 2
51.7% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Koper (25trận)
Chủ Khách
NK Bravo (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
6
2
HT-H/FT-T
4
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
0
4
0
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
1
1
1
HT-H/FT-B
0
1
1
2
HT-B/FT-B
1
0
3
3