Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Krasnodar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Krasnodar vs CSKA Moscow hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Krasnodar vs CSKA Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Krasnodar vs CSKA Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Moises Roberto Barbosa
Moises Roberto Barbosa
Ivan Oblyakov
Rodrigo Villagra
Tamerlan Musaev
Matheus Alves Nascimento
Moises Roberto Barbosa
Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
Henrique Carmo
3 - 2 Matheus Alves Nascimento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 21 | 6.94 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 66 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 45 | 6.35 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.41 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 32 | 6.09 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.77 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 26 | 25 | 96.15% | 6 | 0 | 41 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 29 | 7.15 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 30 | 7.26 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 5 | Rodrigo Villagra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 4 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.41 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 24 | 6.72 | |
| 17 | Kirill Glebov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 20 | Matija Popovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ