Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Krasnodar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Krasnodar vs Dynamo Moscow hôm nay ngày 25/05/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Krasnodar vs Dynamo Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Krasnodar vs Dynamo Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Sebastian Laxalt Suarez
Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Roberto Fernandez Urbieta
Vyacheslav Grulev
Sergey Parshivlyuk
Sergey Parshivlyuk

Sergey Parshivlyuk
Fyodor Mikhailovich Smolov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 30 | 7.75 | |
| 4 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 3 | 72 | 7.54 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 10 | 0 | 81 | 7.51 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 41 | 6.72 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 6.64 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 74 | 7.38 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 35 | 7.24 | |
| 23 | Aleksandr Ektov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 40 | 6.22 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 9 | 0 | 45 | 7.25 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 0 | 64 | 6.68 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 90 | Moses David Cobnan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Fyodor Mikhailovich Smolov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.05 | |
| 4 | Sergey Parshivlyuk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 4.73 | |
| 93 | Diego Sebastian Laxalt Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 3 | Fabian Cornelio Balbuena Gonzalez | Defender | 2 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 31 | Igor Leshchuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 24 | Luis Chavez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 8 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 27 | 6.21 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 2 | 55 | 6.68 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 20 | Vyacheslav Grulev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.09 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 40 | 6.56 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 18 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 3 | 52 | 6.87 | |
| 89 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 24 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ