Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Krasnodar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Krasnodar vs FK Makhachkala hôm nay ngày 29/07/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Krasnodar vs FK Makhachkala tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Krasnodar vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.
Temirkan Sundukov
Victorien Angban
Abakar Gadzhiev
Victorien Angban
Zalimkhan Yusupov
Maksim Khramtsov
Kirill Zinovich
David Volk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Fyodor Mikhailovich Smolov | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 10 | 50% | 3 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 98 | Sergey Petrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 3 | 50 | 6.7 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 2 | 65 | 7.3 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 4 | 43 | 7.4 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 4 | 3 | 84 | 7.4 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 50 | 7 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 7 | 2 | 70 | 7.3 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 90 | Moses David Cobnan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 8 | Danila Kozlov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 21 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 8 | Victorien Angban | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 17 | Anton Krachkovskiy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 55 | 7.7 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 44 | 7.5 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 8 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 22 | Zalimkhan Yusupov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 34 | Maksim Khramtsov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 7 | Abakar Gadzhiev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 1 | 7 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ