Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Krasnodar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Krasnodar vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Krasnodar vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Krasnodar vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vladimir Khubulov
Nikolay Rasskazov
Vladislav Shitov
Glenn Bijl
Fernando Peixoto Costanza
Georgi Zotov
Vladimir Sychevoy
2 - 1 Vladimir Sychevoy
Yuri Gorshkov
Vladimir Khubulov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Sergey Petrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 7.28 | |
| 4 | Junior Alonso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 5 | 58 | 7.36 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 7 | Ilzat Akhmetov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.67 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.63 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Glenn Bijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 5 | 1 | 47 | 5.97 | |
| 20 | Amar Rahmanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.43 | |
| 10 | Benjamin Garre | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 41 | 6.39 | |
| 11 | Roman Ezhov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 4 | Aleksandr Soldatenkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 36 | 6.22 | |
| 24 | Roman Evgenyev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 37 | 5.88 | |
| 81 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 21 | Dmytro Ivanisenia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 5 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 14 | Nikita Saltykov | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ