Kết quả trận FC Kuressaare vs Tartu JK Maag Tammeka, 19h30 ngày 14/03

Vòng 2
19:30 ngày 14/03/2026
FC Kuressaare
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 2)
Tartu JK Maag Tammeka
Địa điểm: Kuressaare linnastaadion
Thời tiết: Ít mây, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 9.6
2-0
14.5 12
2-1
9.1 29
3-1
18.5 71
3-2
23 46
4-2
56 46
4-3
96 86
0-0
15
1-1
6.6
2-2
11.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

VĐQG Estonia » 3

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Kuressaare vs Tartu JK Maag Tammeka hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Kuressaare vs Tartu JK Maag Tammeka tại VĐQG Estonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Kuressaare vs Tartu JK Maag Tammeka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Kuressaare vs Tartu JK Maag Tammeka

FC Kuressaare FC Kuressaare
Phút
Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
16'
match change Mait Vaino
Ra sân: Oliver Kangaslahti
Rasmus Talu 1 - 0 match goal
33'
36'
match goal 1 - 1 Pavel Marin
Kiến tạo: Thomas Lisboa
43'
match goal 1 - 2 Tristan Koskor
Kiến tạo: Muhammed Hydara
45'
match yellow.png Muhammed Hydara
54'
match change Kauan Pereira dos Santos
Ra sân: Marius Vister
56'
match yellow.png Kauan Pereira dos Santos
65'
match yellow.png Mattis Karis
Andero Kivi 2 - 2 match goal
71'
72'
match change Chilem Ignatius
Ra sân: Tristan Koskor
72'
match change Herman Pedmanson
Ra sân: Mattis Karis
72'
match yellow.png Giacomo Uggeri
72'
match change Giacomo Uggeri
Ra sân: Muhammed Hydara
Jevgeni Demidov 3 - 2
Kiến tạo: Rico Piil
match goal
77'
Gregor Roivassepp
Ra sân: Rasmus Talu
match change
82'
Taavi Jurisoo match yellow.png
83'
85'
match yellow.png Mait Vaino
Marco Lukka match yellow.png
89'
Aston Visse
Ra sân: Andero Kivi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Kuressaare VS Tartu JK Maag Tammeka

FC Kuressaare FC Kuressaare
Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
12
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
5
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
6
 
Sút ra ngoài
 
4
119
 
Pha tấn công
 
106
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
21
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Mikhail Dzemesjuk
44
Oscar Joost
72
Rasmus Lohmus
41
Mattias Opp
22
Sander Ristna
17
Gregor Roivassepp
68
Johann Vahermagi
70
Joonas Vahermagi
13
Aston Visse
FC Kuressaare FC Kuressaare 4-2-3-1
4-2-4 Tartu JK Maag Tammeka Tartu JK Maag Tammeka
31
Nomm
27
Prunn
21
Lukka
36
Piil
23
Saar
8
Andreas
5
Sinilaid
11
Jurisoo
7
Talu
77
Demidov
10
Kivi
94
Aland
6
Karis
3
Manoel
44
Kangasla...
5
Vister
7
Lisboa
22
Lang
23
Veelma
99
Hydara
19
Koskor
79
Marin

Substitutes

17
Chilem Ignatius
89
Kauan Pereira dos Santos
77
Carl Kiidjarv
24
Herman Pedmanson
29
Romet Silov
10
Giacomo Uggeri
4
Mait Vaino
25
Arti Viinapuu
Đội hình dự bị
FC Kuressaare FC Kuressaare
Mikhail Dzemesjuk 18
Oscar Joost 44
Rasmus Lohmus 72
Mattias Opp 41
Sander Ristna 22
Gregor Roivassepp 17
Johann Vahermagi 68
Joonas Vahermagi 70
Aston Visse 13
FC Kuressaare Tartu JK Maag Tammeka
17 Chilem Ignatius
89 Kauan Pereira dos Santos
77 Carl Kiidjarv
24 Herman Pedmanson
29 Romet Silov
10 Giacomo Uggeri
4 Mait Vaino
25 Arti Viinapuu

Dữ liệu đội bóng:FC Kuressaare vs Tartu JK Maag Tammeka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 5
5.33 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 3.67
44% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2
2.5 Bàn thua 1.6
6.4 Sút trúng cầu môn 6.1
4.2 Phạt góc 5.4
1.5 Thẻ vàng 2.8
49.9% Kiểm soát bóng 46.9%
1.4 Phạm lỗi 1.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Kuressaare (9trận)
Chủ Khách
Tartu JK Maag Tammeka (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
1
2
0
1
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
2
2