Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Adelaide United hôm nay ngày 27/10/2025 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Panagiotis Kikianis
1 - 1 Jonny Yull
Austin Ayoubi
Juan Muniz Gallego
Bart Vriends
Panashe Madanha
Fabian Talladira
Ryan White
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 7.9 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 7.8 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Oliver Randazzo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 7.9 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 62 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ