Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Auckland FC hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lachlan Brook
Francis De Vries
Jesse Randall
Jake Girdwood Reich
Sam Cosgrove
Luis Guillermo May Bartesaghi
Cameron Howieson
Liam Gillion
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 4 | 14 | 6.4 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 14 | Kristian Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 3 | 61 | 7.4 | |
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 48 | 6.8 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 2 | 52 | 7 | |
| 11 | Marlee Francois | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ