Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Brisbane Roar hôm nay ngày 19/12/2025 lúc 15:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Austin Ludwik
0 - 1 Matthew Dench
Michael Ruhs
Dean Bouzanis
Noah Maieroni
Noah Maieroni
Georgios Vrakas
Quinn Macnicol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 33 | Ji Dong Won | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 11 | Bernardo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 19 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Oliver Randazzo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 16 | Matt Dench | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ