Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Brisbane Roar hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thomas Waddingham
0 - 2 Thomas Waddingham
Louis Zabala
Ben Halloran
Jacob Brazete
Bility Hosine
Ben Warland
Walid Shour
2 - 3 Dino Arslanagic(OW)
Harry Van der Saag
Bility Hosine
Jack Hingert
4 - 4 Tomislav Uskok(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 15 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 19 | Ariath Piol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 23 | Frans Deli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Scott Neville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 4 | Ben Warland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 7.4 | |
| 7 | Rafael Struick | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 8.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ