Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Brisbane Roar hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Courtney-Perkins
James O Shea
Tom Aldred
Carlo Armiento
Scott Neville
2 - 1 James O Shea
2 - 2 Jez Lofthouse
Marcel Canadi
Louis Zabala

Jordan Courtney-Perkins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 11 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 5 | Jonathan Aspropotamitis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 4 | 40 | 7.1 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 99 | Daniel Arzani | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 9 | Bachana Arabuli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 44 | Matthew Millar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 35 | Alhassan Toure | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 22 | Stefan Scepovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Jordan Holmes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 7 | Rahmat Akbari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 3 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 41 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ