Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 23/12/2024 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Haine Eames
Christian Theoharous
Bailey Brandtman
Trent Sainsbury
Christian Theoharous
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 11 | Jed Drew | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 16 | Oliver Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 2 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 5 | Noah Smith | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 27 | Sasha Kuzevski | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 36 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ