Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Melbourne City hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jonathan Aspropotamitis(OW)
Nuno Reis
Scott Galloway
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 11 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 7.4 | |
| 5 | Jonathan Aspropotamitis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 17 | 7.6 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 27 | Jerry Skotadis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 44 | Matthew Millar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 20 | Jason Romero | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 35 | Alhassan Toure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 27 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Scott Jamieson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 4 | Nuno Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 2 | 86 | 6.9 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 1 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 1 | 77 | 7 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 69 | 7 | |
| 38 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 82 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ