Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Melbourne Victory hôm nay ngày 05/12/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Melbourne Victory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Melbourne Victory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua Inserra
Clarismario Santos Rodrigus Goal cancelled
Joshua Rawlins
Nishan Velupillay
Matthew Grimaldi
Oliver Dragicevic
Nikolaos Vergos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 19 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 46 | 7.7 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 27 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 13 | 6.8 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Joshua Inserra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 33 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ