Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Newcastle Jets hôm nay ngày 28/03/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lachlan Rose
0 - 2 Eli Adams
Clayton John Taylor
Kota Mizunuma
1 - 3 Eli Adams
Mark Natta
Ben Gibson
Phillip Cancar
Noah James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 39 | Kevin Boli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 6 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 12 | 6.5 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 33 | Yianni Nicolaou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 21 | Bernardo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 30 | Alex Robinson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 21 | Noah James | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 7 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 22 | 8 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ