Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Newcastle Jets hôm nay ngày 05/01/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Clayton John Taylor
Archie Goodwin
Justin Vidic
Daniel Wilmering
Kosta Grozos
Phillip Cancar
Carl Jenkinson
Jason Hoffman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matthew Jurman | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 22 | Yianni Nicolaou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 37 | Jed Drew | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 7.9 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 15 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ