Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay ngày 28/01/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Colakovski
Bruce Kamau
David Williams
Mustafa Amini
Trent Ostler
1 - 1 Mustafa Amini
Oliver Sail
Luke Bodnar
Adam Zimarino
2 - 2 David Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 4 | 75 | 7.3 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 51 | 8.9 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 67 | 6.1 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 27 | Jerry Skotadis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 22 | Yianni Nicolaou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 31 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 21 | Bernardo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 37 | Jed Drew | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 1 | 93 | 6.5 | |
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 5 | 0 | 83 | 7 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 2 | 77 | 6.9 | |
| 77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 1 | 78 | 8.6 | |
| 4 | Luke Bodnar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 12 | Luke Ivanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 19 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 8 | 1 | 93 | 7.5 | |
| 11 | Adam Zimarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 42 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ