Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicholas Pennington
0 - 1 Nicholas Pennington
Khoa Ngo
Joshua Risdon
Joshua Risdon
Callum Timmins
0 - 2 Charbel Shamoon
Scott Wootton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 59 | 6.9 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 67 | 58 | 86.57% | 9 | 1 | 89 | 7 | |
| 33 | Ji Dong Won | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 3 | 14.29% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 4 | 0 | 82 | 6.7 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 3 | 66 | 6.8 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 5 | 24 | 6.1 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 14 | Kristian Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 9 | 1 | 91 | 6.6 | |
| 11 | Bernardo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 19 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 5 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 8 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 8 | 54 | 7.7 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 69 | 7.7 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 0 | 63 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ