Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anas Hamzaoui
Adam Bugarija
Khoa Ngo
Andriano Lebib
Jarrod Carluccio
6 - 1 Adam Bugarija
Nikola Mileusnic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 11 | Jed Drew | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 8.6 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 33 | Luis Canga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 4 | Luke Bodnar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 9 | 4.7 | |
| 11 | Hiroaki Aoyama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 15 | Zach Lisolajski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 24 | Andriano Lebib | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 21 | Abdelelah Faisal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ