Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Sydney FC hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wataru Kamijo
0 - 1 Patryk Klimala
Corey Hollman
Adrian Segecic
0 - 2 Adrian Segecic
Jaiden Kucharski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 39 | Kevin Boli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 6 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 24 | Wataru Kamijo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ