Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 18/12/2023 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Rufer
Nicholas Pennington
0 - 1 Bozhidar Kraev
0 - 2 Kosta Barbarouses
0 - 3 Kosta Barbarouses
Mohamed Al-Taay
Fin Conchie
Lukas Kelly-Heald
Oskar van Hattum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 5 | Jonathan Aspropotamitis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 4 | 1 | 61 | 7.3 | |
| 44 | Matthew Millar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 22 | Yianni Nicolaou | 2 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | ||
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 32 | Isaac Hovar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 16 | Oliver Jones | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 7 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ