Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Western Sydney hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lachlan Brook
1 - 2 Nicolas Milanovic
Alexander Badolato
2 - 3 Lachlan Brook
Lawrence Thomas
Tom Beadling
Marcelo Antonio Guedes Filho
Gabriel Cleur
Dylan Dean Scicluna
Aydan Hammond
Dylan Dean Scicluna
Zachary Sapsford
Dylan Pierias
Oscar Priestman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 4 | 25 | 8.3 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 37 | Jed Drew | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 25 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 16 | 7.9 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 3 | 52 | 6.8 | |
| 1 | Daniel Margush | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 3 | 29 | 6 | |
| 17 | Lachlan Brook | 3 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 19 | 8.7 | ||
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 37 | Alexander Badolato | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ