Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Western Sydney hôm nay ngày 01/04/2024 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Beadling
Oscar Priestman
Nicolas Milanovic
Dylan Pierias
0 - 1 Nicolas Milanovic
0 - 2 Sonny Kittel
0 - 3 Jorrit Hendrix
Lachlan Brook
Gabriel Cleur
Nicolas Milanovic
Tate Russell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matthew Jurman | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 98 | Valere Germain | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Defender | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 13 | Ivan Vujica | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 23 | Clayton Lewis | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 6 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Forward | 3 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 8 | Jake Hollman | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 38 | 7 | |
| 20 | Kealey Adamson | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 2 | 40 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Milos Ninkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 6 | Marcelo Antonio Guedes Filho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 5 | Sonny Kittel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 9 | Marcus Antonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Jack Clisby | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 21 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 26 | Brandon Borello | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 16 | Tom Beadling | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 36 | Oscar Priestman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ