Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Macarthur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Macarthur vs Western United FC hôm nay ngày 09/02/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Macarthur vs Western United FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Macarthur vs Western United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Noah Botic
Abel Walatee
1 - 2 Abel Walatee
Angus Thurgate
Matthew Grimaldi
Luke Vickery
Michael Ruhs
Michael Ruhs
Jordan Lauton
Ramy Najjarine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 68 | 6.7 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 58 | 42 | 72.41% | 4 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 48 | 6.8 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 4 | 0 | 51 | 8.7 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 24 | 6 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 0 | 5 | 72 | 6.8 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 7 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 4 | 19 | 6.7 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Peter Makrillos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 68 | 8.4 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 4 | 0 | 72 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 5.5 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 38 | 30 | 78.95% | 12 | 1 | 80 | 8 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 1 | 82 | 7 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 2 | 3 | 62 | 7.5 | |
| 33 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 2 | 80 | 6.7 | |
| 13 | Tate Russell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 46 | 6.2 | |
| 77 | Riku Danzaki | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 24 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 23 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 19 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 10 | Matthew Grimaldi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 37 | Luke Vickery | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 20 | Abel Walatee | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 23 | 7.9 | |
| 30 | Dylan Leonard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 84 | 70 | 83.33% | 0 | 0 | 98 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ