Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận FC Molodechno vs Shakhter Soligorsk II, 18h00 ngày 14/11

Vòng 5
18:00 ngày 14/11/2020
FC Molodechno 1
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Shakhter Soligorsk II
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng Ba Belarus

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Molodechno vs Shakhter Soligorsk II hôm nay ngày 14/11/2020 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Molodechno vs Shakhter Soligorsk II tại Hạng Ba Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Molodechno vs Shakhter Soligorsk II hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Molodechno vs Shakhter Soligorsk II

FC Molodechno FC Molodechno
Phút
Shakhter Soligorsk II Shakhter Soligorsk II
43'
match goal 0 - 1 Ganich
Drozd 1 - 1 match goal
55'
59'
match pen 1 - 2 Kharlanov
match red
80'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Molodechno VS Shakhter Soligorsk II

FC Molodechno FC Molodechno
Shakhter Soligorsk II Shakhter Soligorsk II
8
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
12
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
8
8
 
Sút ra ngoài
 
8
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
71
 
Pha tấn công
 
73
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:FC Molodechno vs Shakhter Soligorsk II

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng
2.67 Bàn thua 3
3.33 Phạt góc 2.33
43.33% Kiểm soát bóng
0.67 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 0.7
1.9 Bàn thua 1.6
4.2 Phạt góc 1.7
44.3% Kiểm soát bóng
1.7 Thẻ vàng 1.5
3.2 Sút trúng cầu môn 0.6
9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Molodechno (10trận)
Chủ Khách
Shakhter Soligorsk II (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
3
5
HT-H/FT-T
0
0
4
1
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
0
1
4
5
HT-B/FT-H
0
0
0
4
HT-T/FT-B
0
0
1
2
HT-H/FT-B
1
2
1
1
HT-B/FT-B
3
0
5
8