Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
FC Noah
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Noah vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 22/07/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Noah vs Ferencvarosi TC tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Noah vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Callum ODowda
1 - 2 Barnabas Varga
Toon Raemaekers
Aleksandar Pesic
Edgar Sevikyan
Habib Maiga
Ibrahima Cisse Card changed
Ibrahima Cisse
Gabor Szalai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 77 | Alen Grgic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 8 | Goncalo Gregorio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 7 | Helder Ferreira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 33 | David Sualehe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 37 | 6.2 | |
| 11 | Imran Oulad Omar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 88 | Yan Brice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 6 | Eric Boakye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 17 | Gustavo Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Sergey Muradyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 5 | Naby Deco Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 47 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 26 | 7.9 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 19 | 7.7 | |
| 10 | Jonathan Levi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 23 | Bence Otvos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 75 | Lenny Joseph | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 64 | Alex Toth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 1 | 42 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ